Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nồng độ cồn" (1)
nồng độ cồn
Tiếng Anh
Danh từalcohol concentration
Lái xe với nồng độ cồn vượt quá quy định là rất nguy hiểm.
Driving with an alcohol concentration exceeding the limit is very dangerous.
Từ liên quan "nồng độ cồn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nồng độ cồn" (2)
Lái xe với nồng độ cồn vượt quá quy định là rất nguy hiểm.
Driving with an alcohol concentration exceeding the limit is very dangerous.
Máy đo nồng độ cồn qua khí thở.
Breath alcohol tester.
